01/10/2025
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Ngành may mặc toàn cầu đang chịu áp lực ngày càng lớn do tác động đến môi trường, trong đó đóng góp khoảng 10% lượng phát thải carbon toàn cầu.[1] Việc sử dụng hóa chất và thuốc trừ sâu trong canh tác bông truyền thống đã dẫn đến ô nhiễm đất và nguồn nước, thúc đẩy các nhà sản xuất tìm kiếm vật liệu bền vững hơn.[2] Trong bối cảnh toàn cầu thúc đẩy phát triển bền vững và nền kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi xanh đã trở thành yếu tố thiết yếu để duy trì năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.[3] Các thị trường nhập khẩu như EU, Mỹ và Nhật Bản đang siết chặt các tiêu chuẩn môi trường, yêu cầu tính minh bạch, cắt giảm phát thải carbon, sử dụng năng lượng sạch và tăng cường tái chế.[4] Tại Việt Nam, việc tuân thủ các quy định xanh này đã trở thành yêu cầu cần thiết, đồng thời mở ra cơ hội để doanh nghiệp đầu tư vào các công nghệ và quy trình bền vững.
Tổng quan ngành dệt may Việt Nam
Việt Nam luôn nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu dệt may hàng đầu thế giới. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu sản phẩm này đạt gần 44 tỷ USD, chỉ đứng sau Trung Quốc và Bangladesh, đồng thời duy trì ổn định vị trí trong top 3 trong những năm gần đây.[5]
10 countries with the largest textile and garment exports in the world in 2024
(Đơn vị: tỷ USD)

Nguồn: Kirin Capital, Báo cáo Triển vọng Ngành Dệt may 2025
Dệt may, sợi và các loại vải là những nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Việt Nam trong những năm gần đây, chỉ đứng sau các sản phẩm như máy tính và linh kiện, điện thoại và linh kiện, máy móc và phụ tùng… Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (GSO) và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (Vitas), tính đến năm 2023, cả nước có khoảng 7.000 doanh nghiệp dệt may. Trong đó, 80% là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn 40% là doanh nghiệp FDI. Ngành sử dụng 3 triệu lao động, với 70% công suất của ngành được dành cho sản xuất. Tổng số doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong giai đoạn 2011–2023 có xu hướng gia tăng, qua đó đóng góp đáng kể vào việc duy trì kim ngạch xuất khẩu của nhóm sản phẩm này trong nhóm các sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.[6]
10 nhóm sản phẩm xuất khẩu có giá trị lớn nhất tại Việt Nam năm 2024
(Đơn vị: tỷ USD)

Nguồn: Tổng cục Hải quan, B&Company tổng hợp
Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu đạt 43,7 tỷ USD, tăng 31.2% so với năm 2023. Trong đó, các doanh nghiệp FDI đóng góp hơn 25 tỷ USD, chiếm khoảng 57% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam. Ngoài ra, đến cuối tháng 1 năm 2025, kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm dệt may đạt 3,5 tỷ USD, tương đương với mức ghi nhận trong tháng 1 năm 2024.[7]
Năng lực cung ứng vật liệu thân thiện với môi trường của Việt Nam
Thị trường hàng may mặc thân thiện với môi trường đang chứng kiến mức độ nhận thức và sử dụng ngày càng tăng đối với các loại sợi tự nhiên và bền vững. Những vật liệu nổi bật đang ngày càng được ưa chuộng bao gồm lyocell, len, lanh, gai dầu, lụa và bông hữu cơ.[8]
Organic cotton

Nguồn: Hiệp hội Dệt may Việt Nam
Về dài hạn, Việt Nam cũng đang nghiên cứu tiềm năng của Vật liệu có nguồn gốc sinh học, chẳng hạn như nhựa sinh học được sản xuất từ tinh bột, đường hoặc bio-ethylene thông qua các quy trình lên men hoặc cơ học.[9] Đây là định hướng chiến lược nhằm giảm sự phụ thuộc vào các loại sợi tổng hợp có nguồn gốc từ dầu mỏ, vốn là mối đe dọa lớn đối với môi trường do không có khả năng phân hủy sinh học, đặc biệt là polyester.
Bên cạnh đó, phát triển nguồn cung nguyên liệu đầu vào tái chế là một trong những cơ hội đầu tư lớn nhất, đồng thời cũng là điểm nghẽn nghiêm trọng nhất của ngành dệt may Việt Nam hiện nay. Với tốc độ tăng trưởng của ngành, ước tính đến năm 2030, Việt Nam có thể phát sinh từ 395–600 nghìn tấn (KT) chất thải dệt may có khả năng tái chế mỗi năm.[10] Nguồn chất thải này rất đa dạng, bao gồm quần áo cũ từ các hộ gia đình, vải vụn, vải thừa, sản phẩm lỗi từ các nhà máy và hàng tồn kho từ các cửa hàng thời trang.[11]
Lượng chất thải dệt may trong nước từ 395–600 KT này đại diện cho một nguồn tài nguyên thứ cấp chưa được khai thác rất lớn, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các thị trường quốc tế tiếp tục yêu cầu “tăng cường tái chế”.[12] Đầu tư vào các hệ thống phân loại tự động chuyên nghiệp, có thể sử dụng công nghệ hình ảnh hoặc công nghệ hóa học, sẽ giúp giải phóng nguồn nguyên liệu có giá trị cao, giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu hoặc vật liệu tái chế chất lượng thấp.
Đặc điểm, năng lực cung ứng và tiềm năng phát triển của vật liệu may mặc bền vững tại Việt Nam
| Loại vật liệu | Bông hữu cơ | Sợi tái chế | Vật liệu có nguồn gốc sinh học |
| Nguồn gốc/Quy trình sản xuất | Hạt giống không biến đổi gen, không sử dụng hóa chất (thuốc trừ sâu, phân bón) | Phế thải dệt may, nhựa PET (thông qua xử lý cơ học hoặc hóa học) | Sản xuất cellulose tái sinh (gỗ) hoặc nhựa sinh học từ tinh bột, đường (thông qua quá trình lên men) |
| Các lợi thế chính về môi trường | Bảo vệ đất, giảm ô nhiễm nguồn nước và tác động tiêu cực đến sức khỏe nông dân | Thúc đẩy Kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi 395-600KT chất thải thành tài nguyên | Khả năng phân hủy sinh học cao, quy trình sản xuất khép kín, thân thiện với môi trường |
| Năng lực cung ứng tại Việt Nam | Đã được áp dụng, nhưng cần mở rộng diện tích canh tác và chuỗi cung ứng được GOTS chứng nhận | Nguồn phế thải dồi dào, nhưng năng lực phân loại sơ cấp và tái chế hóa học vẫn còn yếu | Chủ yếu được nhập khẩu, đang nghiên cứu tiềm năng sản xuất từ nguyên liệu nông nghiệp trong nước |
| Người chơi chính | Greenyarn| W.ELL Fabric| Thai Son Co., Ltd| Ecosilky| Thygesen Textile Vietnam| Doan Ket Co., Ltd | W.ELL Fabric| Thanh Cong Group| Viet Thang Company| | W.ELL Fabric| Ecosoi| Ecofa| Greenyarn| Ecosilky| |
| Khuyến nghị đầu tư | Đầu tư vào các tiêu chuẩn canh tác hữu cơ, hệ thống chứng nhận GOTS và tích hợp chuỗi cung ứng xơ/sợi/vải. | Đầu tư xây dựng hạ tầng phân loại tự động và phát triển công nghệ hóa học “fiber-to-fiber”. | Đầu tư vào Nghiên cứu và Phát triển (R&D), chuyển giao công nghệ sản xuất xơ sinh học thế hệ mới. |
Nguồn: Tổng hợp của B&Company
Nghiên cứu điển hình: Greenyarn – Tiên phong về xơ sợi vải bền vững tại Việt Nam[13]
Greenyarn, công ty con của Bao Lan Textile Company Limited, được thành lập với mục tiêu trở thành doanh nghiệp đầu tiên tại Việt Nam chuyên cung cấp xơ sợi dệt may bền vững. Với triết lý kinh doanh lấy sự hài hòa và cân bằng giữa con người với thiên nhiên làm nguyên tắc định hướng, Greenyarn xem phát triển bền vững không chỉ là tương lai mà còn là yếu tố cạnh tranh quan trọng trong ngành dệt may.
Greenyarn đã thành công trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh thông qua đa dạng hóa và chuyên môn hóa các sản phẩm xanh.
| Cánh đồng | Chiến lược | Chi tiết |
| Sản phẩm cốt lõi | Phát triển vật liệu sinh học và vật liệu tái chế | Cung cấp 5 dòng sản phẩm chính: Cellulose (Tre, Tencel, Modal), Organic (Cotton hữu cơ), Recycle (từ bã cà phê, nhựa tái chế), Fancy và Special (Than tre, Supima) |
| Giá trị gia tăng | Đặc tính nổi bật | Các sản phẩm được nghiên cứu để sở hữu những đặc tính như kháng khuẩn, chống tia UV, thoáng khí và đáp ứng nhu cầu của phân khúc cao cấp. |
| Nghiên cứu và Phát triển (R&D) và Đổi mới sáng tạo | Tiên phong về công nghệ | Chủ động nghiên cứu các vật liệu mới có nguồn gốc nông nghiệp (ví dụ: nghiên cứu xơ dứa, xơ chuối), góp phần đưa Việt Nam tham gia bản đồ dệt may sinh thái thế giới. |
| Chất lượng | Được đảm bảo theo các tiêu chuẩn quốc tế | Đạt được các chứng nhận uy tín như GOTS, GRS và OEK-TEX 100, mang lại tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc cho khách hàng. |
Greenyarn đã nổi lên như nhà cung cấp sợi bền vững đầu tiên tại Việt Nam, xây dựng nền tảng vững chắc về niềm tin và mở rộng thị trường sang các quốc gia như Trung Quốc, châu Âu, Australia và Mỹ. Công ty không chỉ giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam dễ dàng tiếp cận nguyên liệu xanh mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường xuất khẩu, đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt của các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA). Đồng thời, Greenyarn góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc giảm chất thải, thúc đẩy canh tác cotton hữu cơ và sử dụng vật liệu tái chế. Công ty cũng nâng cao nhận thức về sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng bằng các sản phẩm sợi an toàn, không độc hại.
Hỗ trợ của Chính phủ và khung ưu đãi tài chính
Hỗ trợ của Chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc giảm các rào cản về chi phí vốn đối với các dự án công nghệ xanh.
Ưu đãi cho ngành công nghiệp hỗ trợ: Các dự án sản xuất sản phẩm công nghiệp hỗ trợ, bao gồm nguyên liệu cho ngành dệt may (xơ, vải), có thể được hưởng ưu đãi thuế theo Nghị định số 57/2021/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ và nhận xác nhận ưu đãi từ Bộ Công Thương để được hưởng các chính sách này.[14]
Ưu đãi vốn xanh: Vốn là rào cản lớn nhất đối với đầu tư vào công nghệ hiện đại. Để giải quyết vấn đề này, Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam cung cấp nguồn vốn hỗ trợ lớn (trên 3.000 tỷ đồng) cho các dự án liên quan đến tái chế, thu gom và xử lý chất thải, cũng như năng lượng xanh. Đặc biệt, thời hạn vay tối đa lên đến 10 năm với lãi suất ưu đãi đặc biệt, chỉ 2.6%/năm.[15]
Việc chính phủ cung cấp nguồn vốn lãi suất thấp và các ưu đãi thuế cho các ngành công nghiệp hỗ trợ giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư vốn (CAPEX) cho các nhà đầu tư. Điều này tạo điều kiện để các dự án công nghệ cao như tái chế hóa học hoặc nhuộm không sử dụng nước trở nên khả thi hơn về mặt tài chính, đồng thời tái định hình các mô hình kinh doanh, cho phép doanh nghiệp Việt Nam cạnh tranh bằng công nghệ và tính bền vững, thay vì chỉ cạnh tranh về chi phí lao động.
Phần kết luận
Ngành dệt may Việt Nam tiếp tục là một ngành xuất khẩu chủ lực, nằm trong nhóm ba quốc gia hàng đầu thế giới và đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng thương mại quốc gia. Bên cạnh những thành công đạt được, ngành đang đối mặt với yêu cầu chuyển đổi theo hướng bền vững thông qua việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và công nghệ xanh. Chính phủ đang triển khai các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ thông qua ưu đãi thuế và nguồn vốn xanh lãi suất thấp, tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ hiện đại và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, cơ hội rất rộng mở trong sản xuất sợi có nguồn gốc sinh học và sợi tái chế, chẳng hạn như sợi cellulose (Modal, Tencel), sợi từ các vật liệu mới như dứa, chuối và tre, cũng như polyester, cotton và nylon tái chế. Công nghệ nhuộm xanh, bao gồm nhuộm không sử dụng nước và các quy trình xử lý nước thải giúp giảm tiêu thụ năng lượng và nước, cũng có nhiều tiềm năng. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh, chẳng hạn như các khu dệt may thân thiện với môi trường, và các dịch vụ hỗ trợ như phòng thí nghiệm chứng nhận (GOTS, GRS) cũng là những cơ hội quan trọng. Tóm lại, thị trường vật liệu dệt may bền vững của Việt Nam đang bước vào giai đoạn vàng đối với FDI, mang lại cho nhà đầu tư cả lợi thế về chi phí và cơ hội tham gia vào một ngành đang phát triển nhanh chóng.
[1] Skhcn.daklak.gov.vn, Tái chế khép kín chất thải dệt may: Bước đột phá từ công nghệ phân loại hóa học (https://skhcn.daklak.gov.vn/tai-che-khep-kin-phe-thai-det-may-buoc-dot-pha-tu-cong-nghe-phan-loai-hoa-chat-8325.html)
[2] Haitrieu.com, Top 7 loại vải thân thiện với môi trường – Vật liệu xanh, bền vững (https://haitrieu.com/blogs/loai-vai-than-thien-voi-moi-truong/)
[3] Tapchicongthuong.vn, Động lực nào thúc đẩy quá trình “xanh hóa” chuỗi cung ứng ngành dệt may, da giày? ( https://tapchicongthuong.vn/dong-luc-nao-thuc-day–xanh-hoa–chuoi-cung-ung-det-may–da-giay-129048.htm )
[4] Khcnhungyen.gov.vn, Tiêu chuẩn GOTS và GRS: Công cụ then chốt thúc đẩy chuyển đổi xanh ngành dệt may (http://khcnhungyen.gov.vn/tin-tuc/tieu-chuan-gots-va-grs-cong-cu-then-chot-thuc-day-nganh-det-may-chuyen-doi-xanh-3516 )
[5] Kirin Capital, Báo cáo triển vọng ngành dệt may năm 2025
[6] Kirin Capital, Báo cáo triển vọng ngành dệt may năm 2025
[7] Kirin Capital, Báo cáo triển vọng ngành dệt may năm 2025
[8] Haitrieu.com, Top 7 loại vải thân thiện với môi trường – Vật liệu xanh, bền vững (https://haitrieu.com/blogs/loai-vai-than-thien-voi-moi-truong/)
[9] Pvn.vn, Nhựa sinh học và khả năng triển khai tại Việt Nam (https://pvn.vn/DataStore/Documents/2020/TCDK/T4/Le%20Duong%20Hai%20p.32-39.pdf )
[10] Ungphosuco.vn, Tái chế chất thải từ ngành dệt may tại Việt Nam (https://ungphosuco.vn/tai-che-chat-thai-cua-nganh-det-may-o-viet-nam/ )
[11] Bactham.net, Công nghệ xử lý chất thải dệt may tái chế: Giải pháp xanh cho ngành thời trang bền vững (https://bactham.net/cong-nghe-xu-ly-chat-thai-det-may-tai-che.html )
[12] Ungphosuco.vn, Tái chế chất thải từ ngành dệt may tại Việt Nam (https://ungphosuco.vn/tai-che-chat-thai-cua-nganh-det-may-o-viet-nam/ )
[13] B&Company ‘s tổng hợp, https://greenyarn.vn/
[14] Taxservices.com.vn, Ưu đãi thuế đối với sản phẩm công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may (https://taxservices.com.vn/blogtax/chu-de-hap-dan/uu-dai-thue-cong-nghiep-ho-tro-nganh-det-may.101.html)
[15] Thanhnien.vn, Tái chế nhựa dệt may…sẽ là tương lai của nền kinh tế – Báo Thanh Niên (https://thanhnien.vn/tai-che-nhua-det-may-se-la-tuong-lai-cua-nen-kinh-te-185240809184614714.htm)
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
