08/01/2026
Tin tức & Báo cáo mới nhất / Vietnam Briefing
Bình luận: Không có bình luận.
Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu dệt may hàng đầu thế giới, với tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành đạt hơn 41,4 tỷ USD vào năm 2024, tăng gần 10% so với năm 2023[1]. Đằng sau thành công của các sản phẩm may mặc là thị trường vải, nền tảng thiết yếu cho hoạt động sản xuất hàng may mặc và cung cấp nguyên liệu đầu vào quan trọng.
Tình hình sản xuất vải trong nước tại Việt Nam
Năm 2024, ngành dệt may Việt Nam có hơn 7.000 doanh nghiệp, nhưng chỉ 18% trong số đó sản xuất vải. Việt Nam vẫn chủ yếu tập trung vào các phân khúc có giá trị gia tăng thấp như gia công cắt–may–hoàn thiện (CMT) và sản xuất theo thiết kế của chủ sở hữu thiết bị gốc (OEM), trong đó các doanh nghiệp phần lớn hoạt động theo hình thức nhận gia công cho các thương hiệu nước ngoài. Ngược lại, các khâu có giá trị cao hơn như sản xuất theo thương hiệu gốc (OBM) và sản xuất theo thiết kế gốc vẫn chưa phát triển, chỉ có một số ít doanh nghiệp Việt Nam đầu tư xây dựng thương hiệu hoặc năng lực thiết kế riêng.
Hiện nay, Việt Nam sản xuất nhiều loại vải khác nhau: từ vải dệt thoi và vải dệt kim truyền thống (dùng cho quần áo) đến các dòng sản phẩm mới như vải sinh thái từ sợi tự nhiên (sợi tre, sợi gai dầu, vải lụa sen, v.v.) và vải kỹ thuật chuyên dụng. Trong giai đoạn 2021–2025, Tập đoàn Dệt May Việt Nam, đơn vị tiên phong trong ngành vải và may mặc, đã công bố sản lượng vải sản xuất, bao gồm 170 triệu mét vuông vải dệt thoi, 35.000 tấn vải dệt kim và 10.000 tấn hàng dệt gia dụng[2].
Năm 2024, Việt Nam sản xuất khoảng 2,3 tỷ mét vải mỗi năm, nhưng chỉ đáp ứng 25% tổng nhu cầu. Tình trạng thiếu hụt nguồn cung vải trong nước bắt nguồn từ việc thị trường vải vẫn chưa thực sự hấp dẫn các nhà sản xuất nội địa do một số hạn chế lớn[3]:
– Chi phí đầu tư ban đầu rất cao, đặc biệt là đối với các hệ thống xử lý nước thải đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Đây là thách thức lớn đối với khoảng 80% doanh nghiệp dệt may Việt Nam, vốn chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ nên bị hạn chế về năng lực tài chính và quản lý.
– Hạn chế và thiếu hụt lao động có kỹ năng trong lĩnh vực thiết kế và in vải, khiến vải Việt Nam chưa đủ sức cạnh tranh ở các phân khúc trung và cao cấp.
– Chưa đạt được lợi thế kinh tế theo quy mô: khiến vải sản xuất tại Việt Nam có giá cao hơn đáng kể so với các quốc gia sản xuất vải lớn trong khu vực và trên thế giới như Trung Quốc và Ấn Độ.
Tuy nhiên, Việt Nam cũng có một số lợi thế trong lĩnh vực sản xuất vải, chẳng hạn như[4]
– Thị trường tiêu thụ vải trong nước lớn: Ngành dệt may quy mô lớn của Việt Nam đòi hỏi khối lượng lớn nguyên phụ liệu, đặc biệt là vải. Chiến lược của Chính phủ cho giai đoạn 2026–2030 đặt mục tiêu tỷ lệ nội địa hóa ở mức 56–60%, cho thấy sự hỗ trợ mạnh mẽ đối với việc phát triển sản xuất vải và nguyên phụ liệu trong nước.
– Thế mạnh về một số loại vải có nguồn gốc tự nhiên: Các doanh nghiệp Việt Nam đã sản xuất thành công vải từ những nguyên liệu tự nhiên như lá dứa, tre và gai dầu, đáp ứng yêu cầu thu mua xanh và bền vững của các thương hiệu lớn như Nike và Adidas. Đặc biệt, lụa sen là loại vải thủ công quý hiếm có chi phí rất cao, được sử dụng cho các sản phẩm cao cấp như khăn lụa sen.
– Lực lượng lao động dồi dào và lành nghề: Việt Nam có lực lượng lao động tương đối lớn trong ngành dệt may. Người lao động Việt Nam được biết đến với kỹ năng may tinh tế, góp phần bảo đảm chất lượng sản phẩm ổn định hơn so với một số quốc gia khác trong khu vực như Indonesia, Bangladesh và Ấn Độ.
Meritorious artisan performs the process of taking lotus silk

Nguồn: TuoitreThudo
Tình hình xuất nhập khẩu của ngành vải tại Việt Nam
Về nhập khẩu vải, giá trị nhập khẩu năm 2024 đạt 14,9 tỷ USD, tăng 15% so với năm 2023. Cụ thể, vải nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm gần 67% tổng lượng vải nhập khẩu, tiếp đến là Hàn Quốc (10%) và Đài Loan (10%). Vải nhập khẩu từ Nhật Bản và Thái Lan lần lượt chiếm khoảng 5% và 2%, cả hai đều giảm so với năm 2023.
Some major fabric import markets of Vietnam in 2024
100% = 14,9 tỷ USD

Nguồn: Báo cáo Xuất nhập khẩu 2024
Mặt khác, xuất khẩu vải của Việt Nam vẫn ở mức khiêm tốn, chủ yếu bao gồm sản lượng do một số ít doanh nghiệp dệt trong nước bán ra hoặc hàng tái xuất theo các hợp đồng gia công. Xuất khẩu vải năm 2024 ước chỉ đạt khoảng 2,7 tỷ USD; mặc dù tăng % so với năm 2023, con số này vẫn rất nhỏ so với khối lượng vải nhập khẩu, cho thấy Việt Nam phần lớn vẫn tiếp tục đóng vai trò là “công xưởng” may mặc phụ thuộc vào vải nhập khẩu.
Xu hướng thị trường chính
Trong những năm gần đây, một số xu hướng mới đã xuất hiện trên thị trường vải Việt Nam, bao gồm:
– Dịch chuyển chuỗi cung ứng và gia tăng đầu tư nước ngoài: Khi các nhà mua hàng toàn cầu tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng, giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà sản xuất vải nhờ chi phí cạnh tranh, lực lượng lao động dồi dào và các ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do. Đáng chú ý, năm 2024, Toray Group (Japan) đã khánh thành nhà máy Top Textiles tại Nam Định – một dự án nhuộm và dệt công nghệ cao với vốn đầu tư 203 triệu USD. Giai đoạn 1 của nhà máy có công suất lớn gấp 4 lần tổng công suất nhuộm và dệt trước đây của toàn tỉnh[5].
– Chuyển dịch sang các sản phẩm bền vững, công nghệ cao: Nhiều doanh nghiệp đang tập trung phát triển các dòng vải chuyên dụng và áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất xanh. Các nhà máy nhuộm và dệt mới đang đầu tư vào công nghệ tiết kiệm nước, tái chế hóa chất trong quy trình nhuộm, cùng các hệ thống xử lý nước thải và khí thải hiện đại đáp ứng tiêu chuẩn môi trường loại A (mức cao nhất tại Việt Nam)[6]. Song song với đó, ngành đang thử nghiệm và sử dụng các vật liệu sợi bền vững mới như sợi gai dầu và tre để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng trên toàn cầu đối với thời trang bền vững[7]. Tuy nhiên, sản lượng vẫn còn ở mức nhỏ và trung bình. Nhà máy sợi gai dầu An Phuoc sản xuất 1.700 tấn sợi gai dầu và 1.400 tấn sợi pha gai dầu–cotton mỗi năm[8]
– Gia tăng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận bền vững: Các thương hiệu toàn cầu ngày càng yêu cầu khả năng truy xuất rõ ràng đối với sợi và vải, cùng với các hệ thống chứng nhận như OEKO-TEX, GRS, BCI và ISO liên quan đến hiệu quả môi trường và an toàn hóa chất. Xu hướng này buộc các nhà sản xuất vải tại Việt Nam phải số hóa hoạt động quản lý chuỗi cung ứng, triển khai các hệ thống quản lý chất lượng, ghi nhận dữ liệu ở cấp độ lô đối với sợi và vải, đồng thời đầu tư để đạt được các chứng nhận quốc tế. Các doanh nghiệp có khả năng đáp ứng những yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và chứng nhận này sẽ có lợi thế đáng kể trong việc thu hút đơn hàng, đặc biệt từ các thị trường Nhật Bản và EU[9].
Highly durable fiber is produced from hemp with advanced, modern technology

Nguồn: Kinh tế VN
Các nhà sản xuất vải chủ chốt trên thị trường Việt Nam
Hoạt động sản xuất vải của Việt Nam đang được dẫn dắt bởi một số doanh nghiệp tiêu biểu có lịch sử hoạt động lâu năm. Bên cạnh đó, một số nhà sản xuất nước ngoài cũng đã gia nhập thị trường Việt Nam trong những năm gần đây.
| KHÔNG | Tên công ty | Quốc gia | Trụ sở chính | Năm thành lập | Mô tả ngắn | Trang web |
| 1 | Vietnam Textile and Garment Group (Vinatex) | Việt Nam | Hà Nội | 1995 | Sở hữu 4 nhà máy vải (vải dệt thoi: ~170 triệu m²/năm; vải dệt kim: ~25.000 tấn/năm) và 12 nhà máy sợi (1 triệu cọc sợi/năm) tại Hà Nội, Nam Định, Thừa Thiên Huế và Thành phố Hồ Chí Minh | https://vinatex.com.vn/ |
| 2 | Phong Phu Joint Stock Corporation | Việt Nam | Hồ Chí Minh | 1964 | 3 nhà máy tích hợp (sợi–dệt–nhuộm–may–khăn), công suất ~23 triệu mét vải/năm, sản xuất sợi, denim, khăn, vải gia dụng và các sản phẩm thời trang xuất khẩu | http://phongphucorp.com |
| 3 | Thanh Cong Joint Stock Company (TCM) | Việt Nam | Hồ Chí Minh | 1976 | Công suất ~10 triệu mét vải dệt thoi/năm và ~8.400 tấn vải dệt kim/năm, xuất khẩu vải dệt thoi/dệt kim và hàng may mặc sang Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, v.v. | https://www.thanhcong.com.vn/ |
| 4 | Viet Thang Corporation | Việt Nam | Hồ Chí Minh | 1962 | Công suất ~40 triệu mét vải/năm, sản xuất sợi, vải mộc, vải thành phẩm và một số sản phẩm may mặc phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu. | https://vietthang.com.vn/ |
| 5 | Dong Xuan Knitting Company Limited (Doximex) | Việt Nam | Hà Nội | 1959 | Doanh nghiệp nhà nước, sở hữu tổ hợp kéo sợi–dệt kim–hoàn tất–may mặc tại Hưng Yên, công suất ~15–20 triệu sản phẩm/năm, cung ứng vải dệt kim và hàng may mặc cho khách hàng trong nước và đặc biệt là thị trường Nhật Bản. | https://doximex.vn/ |
| 6 | Hualon Corporation Vietnam | Malaysia & Đài Loan | Dong Nai | 1993 | Vận hành tổ hợp kéo sợi–dệt–nhuộm–hoàn tất quy mô lớn tại Đồng Nai, cung ứng vải dệt kim tổng hợp và vải mộc cho khách hàng xuất khẩu và trong nước. | http://www.hualonvn.com.vn |
| 7 | Texhong Textile Group | Hong Kong | Bình Dương | 2006 | Vận hành 5 nhà máy sợi tại Đồng Nai và các nhà máy sợi/dệt bổ sung tại Quảng Ninh, với công suất khoảng 82.500 tấn vải/năm. | https://www.texhong-vietnam.com/ |
| 8 | Tuong Long Textile Company Limited | Việt Nam | Bình Dương | 2000 | Sở hữu nhà máy dệt–nhuộm–hoàn tất tại Bình Dương được trang bị máy móc hiện đại của châu Âu và Nhật Bản, công suất ~15 triệu mét denim/năm. | https://tuonglong.com/en/ |
| 9 | Công ty Cổ phần Dệt may Bao Minh | Việt Nam | Nam Định | 2018 | Đầu tư vào nhà máy kéo sợi–dệt–nhuộm khép kín tại Nam Định, tập trung vào vải may sơ mi chất lượng cao và vải nhuộm sợi phục vụ xuất khẩu và thị trường nội địa. | https://www.baominhtextile.com/ |
| 10 | Top Textiles | Nhật Bản | Hồ Chí Minh | 2024 | Nhà máy nhuộm dệt công nghệ cao của Tập đoàn Toray Nhật Bản và Pacific Textiles tại Nam Định, với tổng vốn đầu tư hơn 203 triệu USD; Giai đoạn 1 đã hoàn thành, công suất đạt 96 triệu mét vải/năm. | https://www.toray.com/ |
Nguồn: Tổng hợp của B&Company
Bức tranh ngành vải Việt Nam đang được định hình bởi sự kết hợp giữa các doanh nghiệp trong nước có lịch sử lâu đời và các doanh nghiệp FDI quy mô lớn đến từ Trung Quốc/Hồng Kông, Malaysia/Đài Loan và Nhật Bản. Các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tập trung tại những cụm dệt may truyền thống như Hà Nội, Nam Định, Thành phố Hồ Chí Minh và Bình Dương. Bên cạnh các doanh nghiệp dệt may lớn, có bề dày hoạt động này, trong những năm gần đây, một số nhà sản xuất nước ngoài và trong nước như Bao Minh và Top Textiles đã gia nhập và mở rộng đầu tư vào sản xuất vải tại Việt Nam. Các nhà máy này thường được xây dựng mới với quy mô lớn, trang bị công nghệ dệt–nhuộm–hoàn tất hiện đại, tự động hóa cao và định hướng sản xuất vải bền vững.
Đánh giá tiềm năng tìm nguồn cung vải tại Việt Nam
Việt Nam có tiềm năng lớn để trở thành trung tâm tìm nguồn cung vải quan trọng trong khu vực, nhờ vị thế nằm trong nhóm ba quốc gia xuất khẩu hàng may mặc lớn nhất thế giới và nhu cầu vải lớn, ổn định. Thị trường nội địa sẵn có, khả năng kết nối tốt với các chuỗi cung ứng toàn cầu và các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP, v.v.) đều khuyến khích sử dụng vải sản xuất tại Việt Nam. Mục tiêu của Chính phủ về tỷ lệ nội địa hóa đạt 56–60% trong giai đoạn 2026–2030, cùng với chi phí lao động cạnh tranh và môi trường đầu tư ổn định, cũng đang thu hút dòng vốn FDI đáng kể, trong đó có các nhà đầu tư Nhật Bản sở hữu công nghệ dệt may tiên tiến, tạo ra nhiều cơ hội hợp tác.
Tuy nhiên, phân khúc dệt–nhuộm vẫn là một “nút thắt”, đặc biệt trong xử lý môi trường, lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn lớn, công nghệ tiên tiến và thời gian hoàn vốn dài, dẫn đến việc dự án bị trì hoãn hoặc. Chủng loại vải trong nước vẫn còn hạn chế, thiếu các loại vải chức năng và vải thời trang cao cấp, do đó một phần nhu cầu vẫn phải đáp ứng bằng hàng nhập khẩu. Ngành cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh, buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải liên tục nâng cấp công nghệ, cải thiện chất lượng và chuyển sang các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn.
Đối với các doanh nghiệp quan tâm đến việc tìm nguồn cung vải từ Việt Nam, cần cân nhắc các khuyến nghị sau:
– Thứ nhất, tập trung vào các nhóm vải mà Việt Nam có thế mạnh rõ rệt, như vải dệt thoi/dệt kim cơ bản, denim, vải may sơ mi và vải nhuộm sợi. Đây là những phân khúc có năng lực sản xuất tương đối ổn định và rủi ro tìm nguồn cung thấp hơn. Ngoài ra, Việt Nam cũng có lợi thế về một số loại vải tự nhiên mới như vải sợi gai dầu, vải sợi tre, lụa sen và lụa tơ tằm.
– Thứ hai, xây dựng quan hệ hợp tác dài hạn với một số nhà máy chủ chốt (như Bao Minh, các công ty thành viên của Vinatex, Top Textiles, v.v.), chuyển từ các giao dịch đơn lẻ sang mô hình “đối tác tìm nguồn cung” thực chất: chia sẻ kế hoạch đơn hàng trung và dài hạn, đồng phát triển kiểu dáng vải, thống nhất tiêu chuẩn chất lượng và quy trình kiểm soát. Điều này sẽ tạo niềm tin để các nhà cung cấp đầu tư vào công nghệ và mở rộng công suất dành riêng cho đơn hàng của doanh nghiệp.
– Thứ ba, ưu tiên các nhà cung cấp có năng lực tuân thủ môi trường tốt và sở hữu các chứng nhận bền vững được công nhận (OEKO-TEX, GRS, ISO, v.v.), đồng thời chủ động tận dụng các FTA (CPTPP, EVFTA, RCEP) để thiết kế chuỗi cung ứng đáp ứng quy tắc xuất xứ. Điều này không chỉ tối ưu hóa thuế quan đối với sản phẩm may mặc mà còn củng cố hình ảnh “tìm nguồn cung xanh” với khách hàng cuối cùng.
* Nếu bạn muốn trích dẫn bất kỳ thông tin nào trong bài viết này, vui lòng trích dẫn nguồn cùng với liên kết đến bài viết gốc để tôn trọng bản quyền.
| B&Company
Công ty Nhật Bản đầu tiên chuyên về nghiên cứu thị trường tại Việt Nam từ năm 2008. Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm báo cáo ngành, phỏng vấn ngành, khảo sát người tiêu dùng, kết nối kinh doanh. Ngoài ra, chúng tôi gần đây đã phát triển một cơ sở dữ liệu gồm hơn 900.000 công ty tại Việt Nam, có thể được sử dụng để tìm kiếm đối tác và phân tích thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào. info@b-company.jp + (84) 28 3910 3913 |
[1] Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam 2024 <Access>
[2] Vinatex. Hành trình 30 năm: Vinatex – từ hạt giống chiến lược đến trụ cột của ngành Dệt May Việt Nam <Truy cập>
[3] Cập nhật ngành dệt may – Mở rộng thượng nguồn để hỗ trợ lợi nhuận cao hơn <Access>
[4] VietnamPlus. Ngành dệt may Việt Nam đối mặt với những khó khăn và cơ hội đan xen <Truy cập>
[5] Nam Định chính thức đưa nhà máy dệt và nhuộm công nghệ cao vào hoạt động <Access>
[6] Xanh hóa ngành dệt may để thoát khỏi bẫy gia công <Access>
[7] Gai dầu – Vải gai dầu là gì? Vật liệu bền vững có thể dễ dàng phát triển tại Việt Nam <Access>
[8] Dệt may hữu cơ được sản xuất tại Việt Nam, 23/12/2024. <Truy cập>
[9] Hệ thống chứng nhận dệt may là gì? Ý nghĩa của hệ thống này là gì? <Access>

