06/12/2024
Đánh giá ngành / Tin tức & Báo cáo mới nhất
Bình luận: Không có bình luận.
Tổng quan về tình hình xử lý nước thải tại Việt Nam
Hiện Việt Nam nằm trong nhóm 30 quốc gia phát sinh lượng nước thải lớn nhất thế giới[1]; tuy nhiên, chỉ một phần nhỏ lượng nước thải này được xử lý trước khi xả ra môi trường. Theo Vietnam Water Supply and Sewerage Association (VWSA), mỗi ngày cả nước phát sinh khoảng 12 triệu mét khối nước thải, trong đó có tới 87% được xả ra môi trường mà chưa qua xử lý[2].
Bức tranh xử lý nước thải tại Việt Nam chủ yếu được chia thành hai nhóm chính: nước thải sinh hoạt[3] và nước thải công nghiệp.
Đối với nước thải công nghiệp, công tác quản lý nước thải tại các khu công nghiệp và khu chế xuất đã đạt được những tiến bộ đáng kể; đến năm 2023, khoảng 92% số khu đang hoạt động đã có hệ thống xử lý nước thải tập trung. Phần lớn các hệ thống này được trang bị thiết bị quan trắc nước thải tự động. Tuy nhiên, xử lý nước thải tại các cụm công nghiệp và làng nghề vẫn là một thách thức lớn. Chỉ 17.2% số cụm công nghiệp và 16% số làng nghề có hệ thống xử lý nước thải đạt yêu cầu[4]. Tỷ lệ áp dụng thấp này chủ yếu xuất phát từ việc các làng nghề ưu tiên sản xuất hơn các vấn đề môi trường. Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ thống xử lý tại các khu vực này còn gặp nhiều rào cản, bao gồm hạ tầng nông thôn yếu kém và quỹ đất hạn chế, do phần lớn các hộ sản xuất làng nghề hoạt động trên đất ở.
Mặt khác, đầu tư hạn chế vào hạ tầng và cơ sở xử lý chưa đáp ứng yêu cầu đã cản trở công tác quản lý nước thải sinh hoạt tại Việt Nam. Hệ thống thoát nước đô thị hiện chỉ đáp ứng 60% nhu cầu, đồng thời nhiều mạng lưới thoát nước chưa được kết nối với các cơ sở xử lý tập trung, dẫn đến hiệu quả thấp[5]. Ngoài ra, việc phổ biến kết hợp hệ thống thoát nước thải và nước mưa làm giảm hiệu quả của các dự án xử lý nước thải đô thị.
Các phương pháp tự nhiên—chẳng hạn như bãi lọc, khu lọc ngập nước và hồ sinh học—thường được áp dụng để xử lý nước thải từ các nguồn quy mô nhỏ, bao gồm hộ gia đình, các điểm du lịch sinh thái và khu vực nông thôn, do yêu cầu diện tích đất trống lớn. Trong khi đó, các hệ thống công nghệ kết hợp các phương pháp cơ học, vật lý, hóa học và sinh học, có thể được phối hợp linh hoạt để nâng cao hiệu quả xử lý và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường trước khi xả thải.
Trong bối cảnh hạ tầng xử lý nước thải sinh hoạt tại Việt Nam còn phân tán, các giải pháp xử lý phi tập trung như Johkasou (“bể tự hoại tiên tiến” được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản) có tiềm năng đầy hứa hẹn trên thị trường Việt Nam. Hệ thống Johkasou đặc biệt phù hợp với các ứng dụng quy mô nhỏ và vừa, như biệt thự, hộ gia đình, khu căn hộ, khách sạn và nhà hàng, nhất là tại những khu vực chưa có cơ sở xử lý tập trung.
Theo Johkasou System Association, tính đến tháng 12 năm 2020, có 1.325 hệ thống Johkasou được lắp đặt tại Việt Nam, trong đó khoảng một nửa là các hệ thống quy mô nhỏ (đơn vị 5 PE) [6]. Bên cạnh các nhà sản xuất Nhật Bản, các doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu sản xuất và kinh doanh những sản phẩm tương tự lấy cảm hứng từ Johkasou, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng đối với các giải pháp xử lý nước thải phi tập trung có hiệu suất cao hơn bể tự hoại truyền thống.
Sự tham gia của khu vực tư nhân trong lĩnh vực xử lý nước thải
Chính phủ Việt Nam đã xây dựng các chính sách nhằm khuyến khích khu vực tư nhân tham gia xử lý nước thải, đưa ra nhiều ưu đãi như ưu đãi thuế, lợi ích về sử dụng đất và các mô hình chia sẻ rủi ro tài chính trong các dự án hợp tác công tư (PPP). Tuy nhiên, việc thu hút đầu tư tư nhân từ cả doanh nghiệp trong nước và nước ngoài vẫn còn gặp nhiều thách thức, chủ yếu do mô hình tài chính chưa hấp dẫn. Chi phí đầu vào cao và chịu ảnh hưởng của biến động thị trường, trong khi chưa có cơ chế rõ ràng về giá đầu ra, vốn vẫn do các cơ quan nhà nước quản lý. Do đó, mô hình giá hiện tại hầu như chỉ đủ bù đắp chi phí vận hành của các công ty cấp nước và thoát nước, tạo ra rất ít động lực để đầu tư vào các giải pháp nâng cao chất lượng.
Đối với công nghệ Johkasou, việc mở rộng triển khai sản phẩm này trên thị trường Việt Nam vẫn là một thách thức cấp thiết do các yếu tố như thiếu khung pháp lý, rào cản trong phổ biến công nghệ và hạn chế về đầu tư tài chính. Mặc dù các dịch vụ vận hành và bảo trì (O&M) sau lắp đặt đóng vai trò quan trọng đối với công nghệ Johkasou, việc thiếu các tiêu chuẩn pháp lý và hệ thống giám sát khiến việc duy trì hiệu suất ổn định trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, chi phí lắp đặt cao, đặc biệt do phải nhập khẩu thiết bị từ Nhật Bản, càng hạn chế khả năng ứng dụng công nghệ này tại các khu vực có điều kiện kinh tế khó khăn.
Cơ hội trong tương lai cho các công ty xử lý nước thải companies
Mặc dù tồn tại những thách thức nêu trên, nhu cầu của ngành cùng mức độ ưu tiên cao mà Chính phủ Việt Nam dành cho công tác quản lý nước thải nhằm đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững đến năm 2030 cho thấy triển vọng đầy hứa hẹn đối với các công ty đầu tư vào các giải pháp xử lý nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp.
Theo đó, Chính phủ đã siết chặt các quy định về xử lý nước thải công nghiệp, thúc đẩy đầu tư nhiều hơn vào công nghệ và cơ sở hạ tầng. Các dự án như nâng cấp hệ thống thoát nước và xử lý nước thải tại các thành phố lớn, bao gồm Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, thể hiện sự hỗ trợ của Nhà nước đối với các sáng kiến này.
Nhu cầu đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng và công nghệ, cùng với những đề xuất từ các bên liên quan nhằm cải thiện các chính sách giá chưa phù hợp, cho thấy khả năng xuất hiện những thay đổi tích cực trong mô hình doanh thu của các dự án cấp nước và thoát nước. Các giải pháp khắc phục tình trạng thiếu đồng bộ trong cơ sở hạ tầng xử lý, như công nghệ Johkasou, đặc biệt hấp dẫn nhờ tính tiện lợi và khả năng tiết kiệm diện tích.












